bowling equipment

bowling equipment

A family rents bowling equipment at the alley.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ chơi bowling: "bowling equipment" dùng để chỉ tất cả các dụng cụ, thiết bị được sử dụng trong môn thể thao bowling, bao gồm bóng bowling, giày bowling, các phụ kiện khác.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần dụng cụ chơi bowling phù hợp để chơi trò này.)
  • (Sân bowling cung cấp dụng cụ chơi bowling để cho thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring your own bowling equipment": mang dụng cụ chơi bowling của riêng bạn.

    • Serious players often bring their own bowling equipment instead of renting. (Người chơi chuyên nghiệp thường mang dụng cụ chơi bowling của riêng họ thay vì đi thuê.)
  • "bowling equipment maintenance": bảo trì dụng cụ chơi bowling.

    • Proper bowling equipment maintenance extends the life of your gear. (Bảo trì dụng cụ chơi bowling đúng cách kéo dài tuổi thọ của thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowling ball (n): quả bóng bowling.
    • He bought a new bowling ball with a custom design. (Anh ấy đã mua một quả bóng bowling mới với thiết kế riêng.)
  • Bowling shoes (n): giày bowling.
    • Don't forget to wear bowling shoes for better grip. (Đừng quên đi giày bowling để độ bám tốt hơn.)
  • Bowling bag (n): túi đựng dụng cụ bowling.
    • She carries her bowling bag to the alley every Friday. ( ấy mang túi đựng dụng cụ bowling đến sân bowling mỗi thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling gear: dụng cụ bowling (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • Make sure your bowling gear is clean before the tournament. (Hãy đảm bảo dụng cụ bowling của bạn sạch sẽ trước giải đấu.)
Các cụm từ liên quan
  • Bowling equipment rental: dịch vụ cho thuê dụng cụ bowling.
    • The bowling equipment rental fee is included in the game price. (Phí cho thuê dụng cụ bowling đã được bao gồm trong giá chơi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bowling equipment", nhưng cụm từ liên quan đến bowling) - To bowl someone over: làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng váng. - The news of his win bowled me over. (Tin tức về chiến thắng của anh ấy làm tôi choáng váng.)